Giá kim cương thiên nhiên

      186

Kiểu viên chủ

TrònTrái tim CushionVuôngEmeraldTất cảThiết kế nhẫn mong hônTop mẫu nhẫn 2022

Kiểu dáng

Nhẫn SolitaireNhẫn CathedralNhẫn HaloNhẫn TrellisNhẫn Bridge AccentNhẫn Double HaloNhẫn TwistNhẫn RoyalNhẫn ThreeStoneNhẫn FiveStoneNhẫn cưới

Bạn đang xem: Giá kim cương thiên nhiên

Nhóm sản phẩm

Nhẫn cưới namNhẫn cưới nữNhẫn cưới cặpTất cảThiết kế nhẫn cướiTop mẫu mã nhẫn 2022Nhẫn cưới đẹp nhất giá trường đoản cú 16 triệu

Phong cách

Nhẫn cưới Truyền ThốngNhẫn cưới hiện tại ĐạiNhẫn cưới Kim CươngNhẫn cưới vương MiệnNhẫn cưới EternityNhẫn cưới VintageKim cương cứng GIA

Giá tiền

Dưới 30 triệuTừ 30 triệu đến 100 triệuTừ 100 triệu đến 200 triệuTừ 200 triệu cho 1 tỷTrên 1 tỷTất cảBảng giá chỉ kim cương GIA

Dáng

RoundPrincessCushionOvalPearEmeraldHeartRadiantAsscherMarquiseTrang mức độ kim cương

Trang sức

Nhẫn Kim CươngBông taiDây chuyềnVòng - rung lắc tayNhẫn trang sứcNhẫn EternityTất cả

Kiểu dáng

Kiểu HaloKiểu StudKiểu DropKiểu ClusterKiểu ClassicKiểu Custom
*

closeNhẫn ước hôn keyboard_arrow_rightNhẫn cưới keyboard_arrow_rightKim cương GIA keyboard_arrow_rightTrang sức kim cương cứng keyboard_arrow_righthuroji.com và chúng ta keyboard_arrow_right
*

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG THIÊN NHIÊN KIỂM ĐỊNH GIA

ROUND BRILLIANT CUT - 03 EXCELLENT - NONE FLUORESCENCE**

Bảng giá bán kim cương tìm hiểu thêm theo ly (mm), nước (color) & độ sạch; để lịch support trực tiếp với nhân viên cấp dưới huroji.com để sở hữu giá chính xác và khuyến mãi nhất.

Tư vấn ngay

*

3.6 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D16,800,00015,500,00014,500,00012,500,00012,000,000
E14,500,00013,800,00012,000,00011,500,000
F13,800,00013,200,00011,500,00011,000,000

4.1 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D24,500,00021,600,00020,700,00018,200,00017,500,000
E22,800,00020,700,00019,000,00017,500,00016,800,000
F21,500,00019,000,00018,500,00016,800,00016,200,000

Xem thêm: Học Bảng Chữ Cái Tiếng Anh: Cách Phát Âm & Học Thuộc Nhanh, Bảng Chữ Cái Tiếng Anh

4.5 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D34,000,00028,500,00027,000,00024,500,00024,200,000
E26,800,00025,800,00022,900,00021,800,000
F25,400,00024,500,00021,800,00021,200,00019,500,00017,500,000
G20,900,00019,500,00017,00,00017,000,000

5.0 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D61,230,00056,000,00049,800,00046,800,00043,580,000
E53,500,00048,200,00044,520,00042,250,000
F51,800,00047,000,00043,000,00040,900,00035,000,00032800000
G37,600,00038,500,00032,800,00029,000,000

5.4 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D98,000,00090,000,00080,500,00075,400,00070,850,000
E82,000,00082,000,00072,360,00065,500,000
F75,000,00073,200,00070,500,00060,650,00058,500,00057,500,000
G63,000,00058,500,00056,000,00053,000,000

6.0 mmIFVVS1VVS2VS1VS2SI1SI2
D235,000,000216,000,000170,000,000146,600,000133,500,000
E188,000,000156,000,000140,000,000126,000,000
F175,000,000143,000,000132,000,000120,000,00010400000084,000,000
G120,800,000111,200,00092,000,00082,000,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6.3ly mm =1ct


GIÁ KIM CƯƠNG 6.8ly mm


GIÁ KIM CƯƠNG 7.2ly mm




X